Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dịch chuyển" (1)
dịch chuyển
Tiếng Anh
Động từshift
Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển.
The supply chain is shifting.
Từ liên quan "dịch chuyển" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dịch chuyển" (1)
Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển.
The supply chain is shifting.
